Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
布
莱
恩
布莱恩 (bùlái'ēn)
bùlái'ēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bố lai ân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Brian (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)
莱
lái
cây lê; đất hoang hoá (ngoài thành)
恩
ēn
ân huệ; ân; ơn; họ Ân
Từ có chứa 布莱恩
科比·布莱恩特
kēbǐ·bù lái'ēn tè
khoa bí bố lai ân đặc
Kobe Bryant (1978-), ngôi sao NBA của Los Angeles Lakers