希希 (xī)xīCấp độ HSKHSK 2Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từ, Số từHán Việthi | hyTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hi vọng; mong mỏi2hiếm; ít thấy3hy vọng