希望 (xīwàng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- hi vọng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mong muốn; hy vọng; ước ao; mong; sở nguyện; ước; ao ước
- ý muốn; ước muốn; nguyện vọng
- niềm hi vọng
- Niềm hi vọng, sự hi vọng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.