Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

希望 (xīwàng)

xīwàng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hi vọng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mong muốn; hy vọng; ước ao; mong; sở nguyện; ước; ao ước
  2. ý muốn; ước muốn; nguyện vọng
  3. niềm hi vọng
  4. Niềm hi vọng, sự hi vọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 希望