Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
希
腊
字
母
希腊字母 (xīlàzìmǔ)
xīlàzìmǔ
Hán Việt
hi tịch tự mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chữ cái Hy Lạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
希
xī
hi vọng; mong mỏi; hiếm; ít thấy
腊
là
Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月); lạp; lạp; thịt sấy; thịt khô (các loạ…
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô