Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
带
有
带有 (dàiyǒu)
dàiyǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đới hữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có
2
liên quan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)