Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

带薪 (dàixīn)

dàixīn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đới tân

Nghĩa

  1. trả đầy đủ
  2. nghỉ có lương
  3. nhận lương thường xuyên của một người (khi đi nghỉ, nghỉ học, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 带薪