Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
薪
薪 (xīn)
xīn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
củi
2
lương bổng; lương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 薪
薪水
xīnshuǐ
tân thuỷ
HSK 6
tiền lương, mức lương
HSK 6
高薪
gāoxīn
cao tân
lương cao; tiền lương cao; tốt bổng
年薪
niánxīn
niên tân
mức lương hàng năm
薪金
xīnjīn
tân kim
tiền lương; tân bổng
工薪阶层
gōngxīnjiēcéng
công tân giai tằng
tầng lớp được trả lương
加薪
jiāxīn
gia tân
tăng lương; lên lương; thăng lương
带薪
dàixīn
đới tân
trả đầy đủ; nghỉ có lương
底薪
dǐxīn
để tân
lương tạm (đánh mức lương theo thời điểm vật giá); lương căn bản