Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

薪金 (xīnjīn)

xīnjīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân kim

Nghĩa

  1. tiền lương; tân bổng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ