Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

帧检验序列 (zhèng jiǎnyàn xùliè)

zhèng jiǎnyàn xùliè

Hán Việt
tránh kiểm nghiệm tự liệt

Nghĩa

  1. trình tự kiểm tra khung (FCS)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ