帮助 (bāngzhù)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- bang trợ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- giúp đỡ; giúp; cứu giúp; viện trợ.
- viện trợ; trợ lực; giúp giùm; hiệp trợ; giúp nhau; bảo trợ; giúp sức; trợ giúp; đỡ đầu
- giùm giúp
- sự giúp đỡ; sự trợ giúp; an ủi chăm sóc