Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帮
我
帮我 (bāngwǒ)
bāngwǒ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bàng ngã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giúp tôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帮
bāng
giúp; giúp đỡ; làm thuê
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta