Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帮
教
帮教 (bāngjiào)
bāngjiào
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bang giáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để cố vấn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帮
bāng
giúp; giúp đỡ; làm thuê
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo