Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干手机 (Gànshǒujī)

Gànshǒujī

Nghĩa

  1. Máy làm khô tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ