Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干旱土 (gānhàntǔ)

gānhàntǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can hạn thổ

Nghĩa

  1. Aridosols (Phân loại đất Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ