旱旱 (hàn)hànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán ViệthạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạn; hạn hán2khô; cạn; không nước3ruộng cạn; đất liền4bộ (giao thông trên bộ)