Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旱情 (hànqíng)

hànqíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạn tình

Nghĩa

  1. tình hình hạn hán; nạn hạn hán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ