Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干涉仪 (gānshèyí)

gānshèyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can thiệp nghi

Nghĩa

  1. giao thoa kế (vật lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ