Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
平
畴
平畴 (píngchóu)
píngchóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình trù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vùng đất bằng phẳng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
平
píng
bằng phẳng; phẳng phiu; phẳng phắn; thản; san; san bằng; san phẳng
畴
chóu
ruộng đất; đồng ruộng; cánh đồng; chủng loại; loại; hạng; thứ; phạm trù