畴畴 (chóu)chóuTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, 书Hán ViệttrùLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ruộng đất; đồng ruộng; cánh đồng2chủng loại; loại; hạng; thứ; phạm trù