平等平等 (píngděng)píngděngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từ, Danh từHán Việtbình đẳngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bình đẳng; công bằng2bình quyền