Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
平
锅
平锅 (píngguō)
píngguō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
平
píng
bằng phẳng; phẳng phiu; phẳng phắn; thản; san; san bằng; san phẳng
锅
guō
nồi; cái nồi; nồi niêu; lẩu; nồi xúp-de