锅锅 (guō)guōCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán ViệtoaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nồi; cái nồi; nồi niêu2lẩu; nồi xúp-de3tẩu4tội; trách nhiệm