Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
锅
大锅 (dàguō)
dàguō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một cái chảo lớn
2
cái vạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
锅
guō
nồi; cái nồi; nồi niêu; lẩu; nồi xúp-de
Từ có chứa 大锅
大锅饭
dàguōfàn
đại oa phạn
cơm tập thể; cơm tập đoàn
吃大锅饭
chīdàguōfàn
cật đại oa phạn
ăn chung nồi; khoán trắng