Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回锅 (huíguō)

huíguō

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi oa

Nghĩa

  1. hâm lại; xào lại (thức ăn đã chín)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 回锅