Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
年
糕
年糕 (niángāo)
niángāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niên cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh mật; bánh tổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
年
nián
năm; niên; Chú ý: trực tiếp thêm số từ ở phía trước, không phải lượng từ. 注意:前边直接加数词,不用量词
糕
gāo
bánh ngọt; bánh ga-tô