年轻力壮年轻力壮 (niánqīnglìzhuàng)niánqīnglìzhuàngTừ loạiĐộng từHán Việtniên khinh lực trángLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trẻ và mạnh mẽ (thành ngữ)