Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年轻化 (niánqīnghuà)

niánqīnghuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
niên khinh hoá

Nghĩa

  1. để làm cho trẻ trung hơn
  2. để thăng chức nhân viên trẻ hơn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ