Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
幽
默
感
幽默感 (yōumògǎn)
yōumògǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
u mặc cảm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khiếu hài hước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
幽
yōu
âm u; thăm thẳm; vắng vẻ; tối tăm; ẩn nấp; ẩn khuất
默
mò
lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm; viết chính tả; ám tả
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động
Từ có chứa 幽默感
你的幽默感很强
nǐ de yōumò gǎn hěn qiáng
nhĩ đích u mặc cảm rất cường
Bạn có khiếu hài hước mạnh mẽ.