Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广场恐惧症 (guǎngchǎng kǒngjù zhèng)

guǎngchǎng kǒngjù zhèng

Hán Việt
quảng trường khủng cụ chứng

Nghĩa

  1. Chứng sợ đám đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ