庆祝庆祝 (qìngzhù)qìngzhùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkhánh chúcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chúc mừng; chào mừng; khánh chúc