Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

应用层 (yìngyòngcéng)

yìngyòngcéng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ứng dụng tằng

Nghĩa

  1. lớp ứng dụng (điện toán)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ