底线底线 (dǐxiàn)dǐxiànTừ loạiDanh từHán Việtđể tuyếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đường biên ngang (trong bóng đá, bóng rổ, cầu lông)2gián điệp; mật thám3giới hạn, điểm dừng