Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

底 (dǐ)

dǐ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Hậu tố, Tiểu, Trợ từ, Tính từ
Hán Việt
để
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đáy; đế; rốt đáy
  2. ngọn nguồn; ngọn ngành; căn nguyên; thực chất; cơ sở
  3. bản thảo; bản gốc; phác thảo
  4. cuối (tháng hoặc năm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 底