底 (dǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Hậu tố, Tiểu, Trợ từ, Tính từ
- Hán Việt
- để
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đáy; đế; rốt đáy
- ngọn nguồn; ngọn ngành; căn nguyên; thực chất; cơ sở
- bản thảo; bản gốc; phác thảo
- cuối (tháng hoặc năm)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.