归根到底归根到底 (guīgēndàodǐ)guīgēndàodǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiPhó từHán Việtquy căn đáo đểLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sau tất cả / trong phân tích cuối cùng / cuối cùng