Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摸
底
摸底 (mōdǐ)
mōdǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạc để
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiểu rõ; nắm rõ
2
biết chừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摸
mō
mò; sờ, chạm; mân; lần mò; tìm kiếm
底
dǐ
đáy; đế; rốt đáy; ngọn nguồn; ngọn ngành; căn nguyên; thực chất; cơ sở