摸摸 (mō)mōCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtmạc | môLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mò; sờ, chạm; mân2lần mò; tìm kiếm3tìm ra; lần mò ra; mò ra4mò mẫm; lò mò