Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摸
清
摸清 (Mōqīng)
Mōqīng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tìm ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摸
mō
mò; sờ, chạm; mân; lần mò; tìm kiếm
清
qīng
trong suốt; trong veo; trong vắt; trong; thanh; yên tĩnh; yên ắng; yên lặng