清 (qīng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ thời gian, Tính từ, Số từ
- Hán Việt
- thanh | sảnh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trong suốt; trong veo; trong vắt; trong; thanh
- yên tĩnh; yên ắng; yên lặng
- công minh liêm khiết; thanh liêm
- rõ ràng; minh bạch; sáng tỏ