Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清除 (qīngchú)

qīngchú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thanh trừ

Nghĩa

  1. quét sạch; loại bỏ; đuổi; tẩy trừ; tẩy rửa; tẩy bỏ; gạn
  2. thoát trừ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 清除