清理清理 (qīnglǐ)qīnglǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthanh líTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thanh lý; kiểm kê; dọn dẹp; trang2dàn