李岚清李岚清 (lǐlánqīng)lǐlánqīngTừ loạiDanh từHán Việtlí lam thanhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Li Lanqing (1932-), chính trị gia CHND Trung Hoa