清洁清洁 (qīngjié)qīngjiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtthanh khiếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sạch sẽ; sạch; thanh khiết