Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清洁剂 (qīngjiéjì)

qīngjiéjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh khiết tễ

Nghĩa

  1. chất tẩy rửa, nước lau sàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ