清楚 (qīngchu)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- thanh sở
Nghĩa
- rõ ràng (âm thanh, chuyện, chữ viết...); rẽ ròi; gãy gọn; rành
- tinh tường; minh mẫn; hiểu rõ; nắm được
- khúc chiết
- hiểu rõ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.