摸索摸索 (mōsuǒ)mōsuǒCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtmạc sáchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mò; dò; lần2tìm kiếm; tìm tòi (phương hướng, phương pháp, kinh nghiệm)3dò dẫm; mày mò