索索 (suǒ)suǒCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttác | sáchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thừng; cáp; chão (dây)2họ Sách3tìm; tìm kiếm4lấy; đòi