Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

探索 (tànsuǒ)

tànsuǒ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thám tác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tìm tòi; tìm kiếm; khám phá; thăm dò; thám hiểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 探索