废寝忘食废寝忘食 (fèiqǐnwàngshí)fèiqǐnwàngshíTừ loạiĐộng từHán Việtphế tẩm vong thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mất ăn mất ngủ; bỏ ăn bỏ ngủ; quên ăn quên ngủ