废止废止 (fèizhǐ)fèizhǐTừ loạiĐộng từHán Việtphế chỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bãi bỏ; loại bỏ; bỏ đi; huỷ bỏ (chế độ, pháp lệnh)2bác bỏ3cách trừ