Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
废
纸
废纸 (fèizhǐ)
fèizhǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phế chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giấy lộn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
废
fèi
phế; bỏ; bỏ dở; hoang vu; hoang vắng; hoang tàn; yếu dần; suy bại
纸
zhǐ
giấy; tờ; trang